Chuyển đến thời tiết
weather.ws

Madhya Pradesh, Ấn Độ

Sad · Chất lượng không khí

Thứ Ba, 27 thg 10 · Asia/Kolkata

Sad air quality

US air quality index

118

Có hại cho nhóm nhạy cảm

US EPA scale

  1. Tốt0–50
  2. Trung bình51–100
  3. Có hại cho nhóm nhạy cảm101–150Current category
  4. Có hại cho sức khỏe151–200
  5. Rất có hại cho sức khỏe201–300
  6. Nguy hại301–500+

A higher US AQI indicates more air pollution and greater health concern. Categories and pollutant concentration units are different measures.

Understand the EPA scale

Tất cả chất ô nhiễm

PM1
24 µg/m³
PM2.5
40 µg/m³
PM10
116 µg/m³
Ôzôn
136,3 µg/m³
Nitơ đioxit
2 µg/m³
Lưu huỳnh đioxit
14,3 µg/m³
Cacbon monoxit
260,7 µg/m³
European AQI (separate scale)
4