Chuyển đến thời tiết
weather.ws

Gifu, Nhật Bản

Ōgaki · Chất lượng không khí

Thứ Bảy, 31 thg 10 · Asia/Tokyo

Ōgaki air quality

US air quality index

53

Trung bình

US EPA scale

  1. Tốt0–50
  2. Trung bình51–100Current category
  3. Có hại cho nhóm nhạy cảm101–150
  4. Có hại cho sức khỏe151–200
  5. Rất có hại cho sức khỏe201–300
  6. Nguy hại301–500+

A higher US AQI indicates more air pollution and greater health concern. Categories and pollutant concentration units are different measures.

Understand the EPA scale

Tất cả chất ô nhiễm

PM1
3 µg/m³
PM2.5
4 µg/m³
PM10
4 µg/m³
Ôzôn
46,7 µg/m³
Nitơ đioxit
10,3 µg/m³
Lưu huỳnh đioxit
4,3 µg/m³
Cacbon monoxit
179,7 µg/m³
European AQI (separate scale)
2