Chuyển đến thời tiết
weather.ws

West Bank, Palestine

Qaryūt · Chất lượng không khí

Thứ Ba, 3 thg 11 · Asia/Hebron

Qaryūt air quality

US air quality index

86

Trung bình

US EPA scale

  1. Tốt0–50
  2. Trung bình51–100Current category
  3. Có hại cho nhóm nhạy cảm101–150
  4. Có hại cho sức khỏe151–200
  5. Rất có hại cho sức khỏe201–300
  6. Nguy hại301–500+

A higher US AQI indicates more air pollution and greater health concern. Categories and pollutant concentration units are different measures.

Understand the EPA scale

Tất cả chất ô nhiễm

PM1
16 µg/m³
PM2.5
24 µg/m³
PM10
39 µg/m³
Ôzôn
8 µg/m³
Nitơ đioxit
28,3 µg/m³
Lưu huỳnh đioxit
13,7 µg/m³
Cacbon monoxit
184,3 µg/m³
European AQI (separate scale)
4