Chuyển đến thời tiết
weather.ws

Thuringia, Đức

Hardisleben · Chất lượng không khí

Thứ Bảy, 7 thg 11 · Europe/Berlin

Hardisleben air quality

US air quality index

76

Trung bình

US EPA scale

  1. Tốt0–50
  2. Trung bình51–100Current category
  3. Có hại cho nhóm nhạy cảm101–150
  4. Có hại cho sức khỏe151–200
  5. Rất có hại cho sức khỏe201–300
  6. Nguy hại301–500+

A higher US AQI indicates more air pollution and greater health concern. Categories and pollutant concentration units are different measures.

Understand the EPA scale

Tất cả chất ô nhiễm

PM1
25 µg/m³
PM2.5
26 µg/m³
PM10
27 µg/m³
Ôzôn
27,7 µg/m³
Nitơ đioxit
6,3 µg/m³
Lưu huỳnh đioxit
2,3 µg/m³
Cacbon monoxit
237,7 µg/m³
European AQI (separate scale)
3