Chuyển đến thời tiết
weather.ws

Ústí nad Labem Region, Séc

Havraň · Chất lượng không khí

Chủ Nhật, 8 thg 11 · Europe/Prague

Havraň air quality

US air quality index

91

Trung bình

US EPA scale

  1. Tốt0–50
  2. Trung bình51–100Current category
  3. Có hại cho nhóm nhạy cảm101–150
  4. Có hại cho sức khỏe151–200
  5. Rất có hại cho sức khỏe201–300
  6. Nguy hại301–500+

A higher US AQI indicates more air pollution and greater health concern. Categories and pollutant concentration units are different measures.

Understand the EPA scale

Tất cả chất ô nhiễm

PM1
49 µg/m³
PM2.5
53 µg/m³
PM10
54 µg/m³
Ôzôn
6,3 µg/m³
Nitơ đioxit
28,3 µg/m³
Lưu huỳnh đioxit
13 µg/m³
Cacbon monoxit
618 µg/m³
European AQI (separate scale)
4